bá nhọ
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thô tục):
- Sự việc hoặc tình huống rất tệ hại, đáng xấu hổ: "bá nhọ" dùng để chỉ một sự cố, một hành động hoặc một kết quả cực kỳ tồi tệ, khiến người trong cuộc cảm thấy nhục nhã, mất mặt.
- Mức độ cao của sự thất bại hoặc hỏng hóc: từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, "bá" thể hiện tính chất cùng cực, "nhọ" chỉ sự đen đủi, xui xẻo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thua đội bét bảng, đúng là bá nhọ cho cả đội. (Việc thua đội xếp cuối cùng là một sự xấu hổ tột độ cho toàn đội.)
- Làm hỏng dự án quan trọng thế này, bá nhọ thật sự. (Việc làm hỏng dự án quan trọng như vậy là một thất bại cực kỳ nhục nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong ngôn ngữ nói, giữa những người thân thiết hoặc trong các tình huống không trang trọng để bày tỏ sự chê bai, thất vọng ở mức độ cao.
- Có thể dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để nhận xét về một tình huống.
- Bá nhọ! Lại hỏng máy giữa chừng. (Thật là thảm hại! Lại hỏng máy vào lúc quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bá ngọ: một biến thể phát âm khác của "bá nhọ", có cùng nghĩa.
- Nhục nhã (tính từ): cảm giác hoặc tình trạng bị sỉ nhục, mất thể diện — mang nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái lóng hơn.
- Thảm hại (tính từ): ở tình trạng rất tồi tệ, đáng thương.
Từ đồng nghĩa
- Cực nhọ: rất đen đủi, xui xẻo (nhấn mạnh vào vận rủi).
- Bá chấy (từ lóng): rất tệ, rất tồi.
- Nhục mặt: xấu hổ, mất mặt.
Thành ngữ liên quan
- Nhọ như chó: ví von về mức độ đen đủi, xui xẻo cùng cực.
- Hôm nay nhọ như chó, làm gì hỏng nấy. (Hôm nay vô cùng xui xẻo, làm việc gì cũng thất bại.)